Lịch âm dương
Về hôm nay- Ngày
- Đinh Tỵ · tháng Mậu Tuất
- Mệnh ngày
- Sa trung thổ — ngày hoàng đạo
- Tuổi xung
- Hợi
- Giờ hoàng đạo
- Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h), Tý (23h–1h)
Giờ hiện tại--:--
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
2717
Giáp Thìn
2818
Ất Tỵ
2919
Bính Ngọ
3020
Đinh Mùi
0121
Mậu Thân
0222
Kỷ Dậu
0323
Canh Tuất
0424
Tân Hợi
0525
Nhâm Tý
0626
Quý Sửu
0727
Giáp Dần
0828
Ất Mão
0929
Bính Thìn
101/9
Đinh Tỵ
112
Mậu Ngọ
123
Kỷ Mùi
134
Canh Thân
145
Tân Dậu
156
Nhâm Tuất
167
Quý Hợi
178
Giáp Tý
189
Ất Sửu
1910
Bính Dần
2011
Đinh Mão
2112
Mậu Thìn
2213
Kỷ Tỵ
2314
Canh Ngọ
2415
Tân Mùi
2516
Nhâm Thân
2617
Quý Dậu
2718
Giáp Tuất
2819
Ất Hợi
2920
Bính Tý
3021
Đinh Sửu
3122
Mậu Dần
0123
Kỷ Mão
0224
Canh Thìn
0325
Tân Tỵ
0426
Nhâm Ngọ
0527
Quý Mùi
0628
Giáp Thân
0729
Ất Dậu
Ngày lễNgày giỗSinh nhậtSự kiện dòng họ